VIETNAMESE
Ma thuật
Phép thuật, ảo thuật
ENGLISH
Magic
/ˈmæʤɪk/
Sorcery, enchantment
Ma thuật là khả năng hoặc sức mạnh siêu nhiên để thực hiện những điều kỳ diệu hoặc không thể giải thích.
Ví dụ
1.
Pháp sư sử dụng ma thuật mạnh mẽ để đánh bại kẻ thù.
The wizard used powerful magic to defeat his enemies.
2.
Ma thuật là một chủ đề chính trong nhiều câu chuyện kỳ ảo.
Magic is a central theme in many fantasy stories.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Magic nhé!
Magician (n) - Nhà ảo thuật
Ví dụ:
The magician amazed the audience with his sleight of hand tricks.
(Nhà ảo thuật làm khán giả kinh ngạc với các màn ảo thuật bằng tay.)
Magical (adj) - Thần kỳ, kỳ diệu
Ví dụ:
The castle looked magical under the moonlight.
(Lâu đài trông thật kỳ diệu dưới ánh trăng.)
Magically (adv) - Một cách thần kỳ
Ví dụ:
The flowers magically bloomed overnight.
(Những bông hoa nở một cách thần kỳ qua đêm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết