VIETNAMESE

Hồng ngâm

Quả hồng

word

ENGLISH

Persimmon

  
NOUN

/ˈpɜːr.sɪm.ən/

"Hồng ngâm" là loại quả hồng có vị ngọt, giòn, thường được ăn tươi hoặc sấy khô.

Ví dụ

1.

Hồng ngâm rất phổ biến vào mùa thu.

Persimmons are popular in autumn.

2.

Hồng ngâm có thể ăn tươi hoặc sấy khô.

Persimmons can be eaten fresh or dried.

Ghi chú

Từ Hồng ngâm là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Diospyros - Chi Thị Ví dụ: Persimmon belongs to the Diospyros genus, which also includes ebony. (Hồng ngâm thuộc chi Thị, bao gồm cả gỗ mun.) check Astringency - Vị chát Ví dụ: The astringency of persimmon varies depending on the variety and ripeness. (Vị chát của hồng ngâm khác nhau tùy thuộc vào giống và độ chín.) check Dried - Được sấy khô Ví dụ: Persimmons can be eaten fresh or dried. (Hồng ngâm có thể được ăn tươi hoặc sấy khô.)