VIETNAMESE
họa báo
tạp chí minh họa
ENGLISH
illustrated magazine
/ˈɪl.əˌstreɪ.tɪd ˌmæɡ.əˈziːn/
pictorial magazine
Họa báo là tờ báo chứa nhiều hình ảnh minh họa, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc thời trang.
Ví dụ
1.
Cô ấy sưu tầm các họa báo cổ điển.
She collects vintage illustrated magazines.
2.
Họa báo này có tác phẩm của các nghệ sĩ hàng đầu.
The illustrated magazine features works by top artists.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Illustrated magazine nhé!
Photo magazine - Tạp chí ảnh
Phân biệt:
Photo magazine chỉ tập trung vào ảnh, còn Illustrated magazine có thể bao gồm minh họa đồ họa.
Ví dụ:
The photo magazine showcased stunning landscapes from around the world.
(Tạp chí ảnh trưng bày các cảnh quan tuyệt đẹp từ khắp nơi trên thế giới.)
Art magazine - Tạp chí nghệ thuật
Phân biệt:
Art magazine tập trung vào chủ đề nghệ thuật tổng thể, không chỉ hình ảnh minh họa.
Ví dụ:
The art magazine featured an article on modern illustration techniques.
(Tạp chí nghệ thuật có bài viết về các kỹ thuật minh họa hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết