VIETNAMESE

múi sầu riêng

word

ENGLISH

Durian segment

  
NOUN

/ˈdjʊərɪən ˈsɛɡmənt/

"Múi sầu riêng" là phần quả của cây sầu riêng, có mùi đặc trưng mạnh mẽ và vị ngọt béo, được chia thành các múi nhỏ trong quả.

Ví dụ

1.

Múi sầu riêng có mùi rất mạnh.

Durian segments have a strong smell.

2.

Durian segments are very sweet and rich.

Múi sầu riêng rất ngọt và béo.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của durian segment nhé! check Durian wedge - Múi sầu riêng Phân biệt: Durian wedge chỉ phần cắt của quả sầu riêng, tương tự như durian segment, nhưng nhấn mạnh vào hình dạng miếng cắt. Ví dụ: The durian wedges were rich and creamy. (Những múi sầu riêng rất ngậy và béo.) check Durian bulb - Múi sầu riêng Phân biệt: Durian bulb chỉ phần thịt mềm bên trong quả sầu riêng, tương tự như durian segment, nhưng nhấn mạnh vào phần thịt trong múi. Ví dụ: The durian bulbs were the sweetest part of the fruit. (Những múi sầu riêng là phần ngọt nhất của quả.) check Durian piece - Mảnh sầu riêng Phân biệt: Durian piece là miếng sầu riêng nhỏ, có thể bao gồm cả múi sầu riêng hoặc phần khác của quả. Ví dụ: He shared a piece of durian with me. (Anh ấy chia cho tôi một miếng sầu riêng.) check Durian pulp - Thịt sầu riêng Phân biệt: Durian pulp là phần thịt sầu riêng mềm và dày, tương tự như durian segment, nhưng nhấn mạnh vào phần thịt trái cây. Ví dụ: The durian pulp was rich and aromatic. (Thịt sầu riêng rất ngậy và có mùi thơm đặc trưng.)