VIETNAMESE

chi phí trung gian

chi phí giữa các bước

word

ENGLISH

intermediate cost

  
NOUN

/ˌɪntəˈmiːdiət kɒst/

transition expense

“Chi phí trung gian” là các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc kinh doanh, nằm giữa đầu vào và đầu ra.

Ví dụ

1.

Chi phí trung gian ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.

The intermediate cost affected the profit margin.

2.

Họ đã tối ưu hóa chi phí trung gian hiệu quả.

They streamlined intermediate costs efficiently.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của transportation cost nhé! check Shipping cost - Chi phí vận chuyển hàng hóa Phân biệt: Shipping cost thường chỉ áp dụng cho hàng hóa, trong khi transportation cost bao gồm cả chi phí vận chuyển con người hoặc hàng hóa. Ví dụ: The shipping cost for this order is $10. (Chi phí vận chuyển cho đơn hàng này là 10 đô la.) check Logistics cost - Chi phí hậu cần Phân biệt: Logistics cost bao hàm rộng hơn, liên quan đến toàn bộ chuỗi cung ứng, trong khi transportation cost chỉ tập trung vào việc di chuyển. Ví dụ: The logistics cost for the new distribution network is high. (Chi phí hậu cần cho mạng lưới phân phối mới rất cao.)