VIETNAMESE

chi phí hỗ trợ

phí trợ cấp

word

ENGLISH

Support expenses

  
NOUN

/səˈpɔːrt ɪkˈspɛnsɪz/

assistance costs

"Chi phí hỗ trợ" là khoản chi trả nhằm cung cấp sự hỗ trợ tài chính hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Chi phí hỗ trợ được cung cấp cho các gia đình thu nhập thấp.

Support expenses are provided for low-income families.

2.

Các công ty phân bổ chi phí hỗ trợ để đảm bảo phúc lợi cho nhân viên.

Companies allocate support expenses for employee welfare.

Ghi chú

Từ chi phí hỗ trợ thuộc chuyên ngành quản lý tài chính và nhân sự. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Training support - Chi phí hỗ trợ đào tạo Ví dụ: Support expenses include training support for employees. (Chi phí hỗ trợ bao gồm hỗ trợ đào tạo cho nhân viên.) check Customer support costs - Chi phí hỗ trợ khách hàng Ví dụ: Customer support costs are part of overall support expenses. (Chi phí hỗ trợ khách hàng là một phần trong tổng chi phí hỗ trợ.) check Technical assistance - Hỗ trợ kỹ thuật Ví dụ: Technical assistance is covered under support expenses. (Hỗ trợ kỹ thuật được chi trả từ chi phí hỗ trợ.) check Emergency support - Hỗ trợ khẩn cấp Ví dụ: Emergency support expenses arise during unforeseen situations. (Chi phí hỗ trợ khẩn cấp phát sinh trong các tình huống không lường trước.) check Employee benefits - Phúc lợi nhân viên Ví dụ: Support expenses include employee benefits such as relocation support. (Chi phí hỗ trợ bao gồm các phúc lợi nhân viên như hỗ trợ tái định cư.)