VIETNAMESE

Trò chơi đá cầu

Đá cầu

word

ENGLISH

Shuttlecock kicking

  
NOUN

/ˈʃʌtlˌkɒk ˈkɪkɪŋ/

Jianzi game

Trò chơi đá cầu là trò chơi trong đó người chơi sử dụng chân để đá cầu và giữ cầu không rơi xuống đất.

Ví dụ

1.

Trò chơi đá cầu là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á.

Shuttlecock kicking is a popular sport in many Asian countries.

2.

Họ luyện tập đá cầu tại công viên mỗi cuối tuần.

They practiced shuttlecock kicking at the park every weekend.

Ghi chú

Trò chơi đá cầu là một trò chơi thuộc lĩnh vực thể thaotrò chơi dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Shuttlecock - Cầu Ví dụ: The shuttlecock landed perfectly on her foot. (Quả cầu đáp chính xác lên chân cô ấy.) check Footwork - Kỹ thuật di chuyển chân Ví dụ: His footwork is excellent in shuttlecock kicking. (Kỹ thuật di chuyển chân của anh ấy rất xuất sắc trong trò chơi đá cầu.) check Court - Sân chơi Ví dụ: We played shuttlecock kicking on the school court. (Chúng tôi chơi đá cầu trên sân trường.) check Balance - Giữ thăng bằng Ví dụ: Balance is key in mastering shuttlecock kicking. (Giữ thăng bằng là chìa khóa để thành thạo trò chơi đá cầu.)