VIETNAMESE
Quả thốt nốt
-
ENGLISH
Palm fruit
/pɑːm fruːt/
Toddy palm
“Quả thốt nốt” là loại quả lớn, có ruột trắng, chứa nhiều nước, thường dùng làm nước giải khát.
Ví dụ
1.
Quả thốt nốt rất sảng khoái và thường được ăn tươi.
Palm fruits are refreshing and commonly eaten fresh.
2.
Nước quả thốt nốt là món uống phổ biến vào mùa hè.
The palm fruit water is a popular summer drink.
Ghi chú
Từ Quả thốt nốt là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Palmyra tree - Cây thốt nốt
Ví dụ:
The palm fruit grows on the palmyra tree, a species native to Southeast Asia.
(Quả thốt nốt mọc trên cây thốt nốt, một loài cây có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Hydrating - Cung cấp nước
Ví dụ:
The palm fruit is highly hydrating due to its high water content.
(Quả thốt nốt giúp cung cấp nước vì chứa hàm lượng nước cao.)
Jelly-like texture - Kết cấu thạch
Ví dụ:
The flesh of the palm fruit has a jelly-like texture that melts in the mouth.
(Phần thịt của quả thốt nốt có kết cấu như thạch, tan trong miệng.)
Nectar - Nước mật
Ví dụ:
The palm fruit tree also produces nectar used in making sugar.
(Cây thốt nốt cũng tạo ra nước mật, được dùng để làm đường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết