VIETNAMESE
lá vối
ENGLISH
Cleistocalyx operculatus Roxb leaf
/kleɪstɔːkælɪks ˌɑːpərˈkjʊlətəs liːf/
"Lá vối" là lá của cây Cleistocalyx operculatus Roxb, một loại cây có tác dụng chữa bệnh trong y học cổ truyền, đặc biệt là chữa các bệnh về tiêu hóa.
Ví dụ
1.
Lá vối được sử dụng trong y học truyền thống để chữa các vấn đề về tiêu hóa.
Cleistocalyx operculatus Roxb leaves are used in traditional medicine for digestive problems.
2.
Lá vối có đặc tính chữa bệnh.
The Cleistocalyx operculatus Roxb leaf has medicinal properties.
Ghi chú
Từ lá vối là một từ vựng thuộc y học cổ truyền và thảo dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Herbal leaf - Lá thảo mộc
Ví dụ:
Malbau leaf is a popular herbal leaf used for its medicinal properties.
(Lá vối là một loại lá thảo mộc phổ biến được sử dụng vì tác dụng chữa bệnh của nó.)
Digestive health - Sức khỏe tiêu hóa
Ví dụ:
Malbau leaves are often used in traditional medicine to promote digestive health.
(Lá vối thường được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.)
Anti-inflammatory - Chống viêm
Ví dụ:
Malbau leaf is known for its anti-inflammatory properties, commonly used in herbal remedies.
(Lá vối nổi bật với tính chống viêm, thường được dùng trong các phương thuốc thảo dược.)
Traditional medicine - Y học cổ truyền
Ví dụ:
Malbau leaf is widely used in traditional medicine to treat common ailments such as stomach problems.
(Lá vối được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để chữa các bệnh thông thường như các vấn đề về dạ dày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết