VIETNAMESE
Tạo hình nhân vật
Thiết kế nhân vật
ENGLISH
Character design
/ˈkærɪktər dɪˈzaɪn/
Concept art
Tạo hình nhân vật là việc thiết kế và sáng tạo ngoại hình, phong cách của một nhân vật trong phim, truyện hoặc trò chơi.
Ví dụ
1.
Tạo hình nhân vật trong bộ phim hoạt hình được đánh giá cao.
The character design in the animated movie was highly praised.
2.
Cô ấy chuyên về tạo hình nhân vật cho các trò chơi điện tử.
She specializes in character design for video games.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Character design nhé!
Concept art - Nghệ thuật ý tưởng
Phân biệt:
Concept art bao hàm cả bối cảnh và các yếu tố khác, không chỉ riêng nhân vật.
Ví dụ:
Concept art provides the foundation for detailed character design.
(Nghệ thuật ý tưởng cung cấp nền tảng cho việc thiết kế nhân vật chi tiết.)
Illustration - Minh họa
Phân biệt:
Illustration tập trung vào việc thể hiện nhân vật trong một khung cảnh cụ thể, khác với tổng thể Character design.
Ví dụ:
The illustrator created stunning visuals to complement the character design.
(Người minh họa tạo ra các hình ảnh tuyệt đẹp để bổ trợ cho thiết kế nhân vật.)
Model sheet - Bảng mô hình nhân vật
Phân biệt:
Model sheet là một phần trong quy trình thiết kế nhân vật, dùng để chuẩn hóa ngoại hình.
Ví dụ:
The animator used the model sheet to ensure consistency in character design.
(Họa sĩ hoạt hình sử dụng bảng mô hình nhân vật để đảm bảo tính đồng nhất trong thiết kế nhân vật.)
Character sketch - Phác thảo nhân vật
Phân biệt:
Character sketch thường là bản vẽ ban đầu, không chi tiết như Character design.
Ví dụ:
The artist created several character sketches before finalizing the design.
(Nghệ sĩ tạo nhiều bản phác thảo nhân vật trước khi hoàn thiện thiết kế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết