VIETNAMESE
bạch chỉ
cây thuốc
ENGLISH
angelica
/ˈæn.dʒə.lɪ.kə/
archangel
“Bạch chỉ” là một loại cây thuốc, có rễ được sử dụng trong Đông y để giảm đau và giải độc.
Ví dụ
1.
Rễ bạch chỉ được dùng trong các bài thuốc.
Angelica roots are used in herbal remedies.
2.
Bạch chỉ được trồng để làm thuốc.
Angelica is cultivated for its medicinal use.
Ghi chú
Từ angelica là một từ vựng thuộc lĩnh vực dược lý và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Herbal remedy - Thuốc thảo dược
Ví dụ:
Angelica is often used in herbal remedies to relieve pain and promote circulation.
(Cây bạch chỉ thường được sử dụng trong thuốc thảo dược để giảm đau và thúc đẩy tuần hoàn.)
Traditional medicine - Y học cổ truyền
Ví dụ:
Angelica is a key ingredient in traditional medicine in many Asian cultures.
(Cây bạch chỉ là một thành phần chính trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa châu Á.)
Anti-inflammatory - Chống viêm
Ví dụ:
Angelica has anti-inflammatory properties that help reduce swelling.
(Cây bạch chỉ có đặc tính chống viêm giúp giảm sưng tấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết