VIETNAMESE

chi phí trung bình

chi phí bình quân

word

ENGLISH

average cost

  
NOUN

/ˈævərɪʤ kɒst/

mean expense

“Chi phí trung bình” là giá trị trung bình của các chi phí phát sinh trong một khoảng thời gian hoặc trong các hoạt động cụ thể.

Ví dụ

1.

Chi phí trung bình đã được tính cho quý này.

The average cost was calculated for the quarter.

2.

Họ đã phân tích chi phí trung bình của sản xuất.

They analyzed the average cost of production.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của average cost nhé! check Mean cost - Chi phí trung bình Phân biệt: Mean cost có cùng ý nghĩa với average cost và thường được dùng trong các ngữ cảnh toán học hoặc thống kê. Ví dụ: The mean cost of production was calculated for the entire year. (Chi phí trung bình sản xuất đã được tính toán cho cả năm.) check Unit cost - Chi phí đơn vị Phân biệt: Unit cost thường áp dụng cụ thể cho từng sản phẩm hoặc dịch vụ, trong khi average cost có thể bao gồm toàn bộ quy mô sản xuất hoặc hoạt động. Ví dụ: The unit cost of manufacturing each item is $5. (Chi phí đơn vị để sản xuất mỗi sản phẩm là 5 đô la.)