VIETNAMESE

lá mơ

word

ENGLISH

apricot leaves

  
NOUN

/ˈæprɪkɒt liːvz/

"Lá mơ" là lá của cây mơ, thường dùng trong ẩm thực và có tác dụng trong y học truyền thống.

Ví dụ

1.

Lá mơ thường được sử dụng trong thuốc thảo dược.

Apricot leaves are often used in herbal remedies.

2.

Lá mơ mang lại hương vị nhẹ nhàng cho các món ăn truyền thống.

Apricot leaves add a mild flavor to traditional dishes.

Ghi chú

Từ Lá mơ là một từ vựng thuộc thực vật học và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Paederia lanuginosa - Cây lá mơ lông Ví dụ: The scientific name for the plant that produces apricot leaves is Paederia lanuginosa. (Tên khoa học của loài cây tạo ra lá mơ là Paederia lanuginosa.) check Skunkvine - Dây cứt lợn Ví dụ: Apricot leaves are also known as Skunkvine due to their distinct smell. (Lá mơ còn được gọi là Skunkvine do mùi đặc biệt của chúng.) check Medicinal herb - Thảo dược Ví dụ: Apricot leaves are considered a medicinal herb in some cultures and are used to treat various ailments. (Lá mơ được coi là một loại thảo dược trong một số nền văn hóa và được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh.) check Antibacterial properties - Đặc tính kháng khuẩn Ví dụ: Studies have shown that apricot leaves possess antibacterial properties. (Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lá mơ có đặc tính kháng khuẩn.)