VIETNAMESE

Cô dâu 8 tuổi

word

ENGLISH

The Child Bride

  
NOUN

/ðə tʃaɪld braɪd/

Cô dâu 8 tuổi là tựa phim truyền hình nổi tiếng của Ấn Độ kể về cuộc đời một cô gái trẻ.

Ví dụ

1.

Cô dâu 8 tuổi là một bộ phim nổi tiếng ở nhiều quốc gia.

The Child Bride was a hit series in many countries.

2.

Dàn diễn viên Cô dâu 8 tuổi nhận được nhiều giải thưởng.

The cast of The Child Bride received numerous awards.

Ghi chú

Từ Cô dâu 8 tuổi là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực phim truyền hình. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Television drama - Phim truyền hình kịch tính Ví dụ: The Child Bride is a popular television drama in India. (Cô dâu 8 tuổi là một bộ phim truyền hình nổi tiếng ở Ấn Độ.) check Cultural significance - Ý nghĩa văn hóa Ví dụ: The Child Bride explores the cultural significance of early marriages. (Cô dâu 8 tuổi khám phá ý nghĩa văn hóa của các cuộc hôn nhân sớm.) check Family-centered storyline - Cốt truyện tập trung vào gia đình Ví dụ: The Child Bride’s family-centered storyline resonates with many viewers. (Cốt truyện tập trung vào gia đình của Cô dâu 8 tuổi gây tiếng vang với nhiều khán giả.) check Social awareness drama - Phim truyền hình nâng cao nhận thức xã hội Ví dụ: The Child Bride is considered a social awareness drama addressing early marriage. (Cô dâu 8 tuổi được coi là một bộ phim nâng cao nhận thức xã hội về nạn tảo hôn.) check Character development - Phát triển nhân vật Ví dụ: The Child Bride shows strong character development in its lead role. (Cô dâu 8 tuổi thể hiện sự phát triển nhân vật mạnh mẽ ở vai chính.)