VIETNAMESE
Quả cà rốt
Củ cà rốt
ENGLISH
Carrot
/ˈkærət/
-
“Quả cà rốt” là phần củ của cây cà rốt, có màu cam, giòn và ngọt.
Ví dụ
1.
Quả cà rốt là nguồn cung cấp beta-caroten tuyệt vời.
Carrots are a great source of beta-carotene.
2.
Cô ấy thêm cà rốt thái lát vào súp.
She added sliced carrots to the soup.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Carrot nhé!
Carrot and stick – Phương pháp khen thưởng và trừng phạt
Ví dụ:
The company uses the carrot and stick approach to encourage employees to perform better.
(Công ty sử dụng phương pháp "khen thưởng và trừng phạt" để khuyến khích nhân viên làm việc tốt hơn.)
Carrot on a stick – Động lực nhỏ để đạt mục tiêu
Ví dụ:
The manager used the carrot on a stick to motivate the team to finish the project on time.
(Quản lý đã sử dụng động lực nhỏ để thúc đẩy đội nhóm hoàn thành dự án đúng hạn.)
Dangle a Carrot in front of Someone – Cố gắng thuyết phục ai đó làm việc gì đó bằng cách đưa ra phần thưởng
Ví dụ:
The boss decided to dangle a carrot in front of the employees to increase productivity.
(Sếp quyết định "dangle a carrot" trước mặt nhân viên để tăng năng suất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết