VIETNAMESE
Rong sụn
-
ENGLISH
Gracilaria
/ɡræˈsɪləriə/
Sea moss
“Rong sụn” là loại rong biển giòn, thường dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến.
Ví dụ
1.
Rong sụn là nguyên liệu chính trong các món thạch.
Gracilaria is a key ingredient in jelly desserts.
2.
Cô ấy đun rong sụn để làm món nước uống lành mạnh.
She boiled gracilaria to make a healthy drink.
Ghi chú
Từ Rong sụn là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và sinh học biển. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Seaweed - Rong biển
Ví dụ:
Gracilaria is a type of seaweed used in food and industry.
(Rong sụn là một loại rong biển được sử dụng trong thực phẩm và công nghiệp.)
Agar - Thạch
Ví dụ:
Gracilaria is commonly processed into agar for making jelly and desserts.
(Rong sụn thường được chế biến thành thạch để làm thạch rau câu và món tráng miệng.)
Marine algae - Tảo biển
Ví dụ:
Gracilaria is classified as a marine algae with high nutritional value.
(Rong sụn được phân loại là tảo biển có giá trị dinh dưỡng cao.)
Carrageenan - Chất tạo gel từ rong biển
Ví dụ:
Some types of Gracilaria contain carrageenan, which is used as a thickener in food.
(Một số loại rong sụn có chứa carrageenan, được dùng làm chất tạo đặc trong thực phẩm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết