VIETNAMESE

tiểu hồi

tiểu hồi hương

word

ENGLISH

Fennel

  
NOUN

/ˈfɛnəl/

Anise

"Tiểu hồi" là một loại cây gia vị có mùi thơm, thường được sử dụng trong các món ăn Trung Quốc.

Ví dụ

1.

Hạt tiểu hồi được dùng trong nấu ăn.

Fennel seeds are used in cooking.

2.

Fennel has a distinctive fragrance.

Tiểu hồi có mùi thơm đặc trưng.

Ghi chú

Từ Tiểu hồi là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Spice - Gia vị Ví dụ: Fennel is a fragrant spice used in various cuisines around the world. (Tiểu hồi là một loại gia vị thơm được dùng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.) check Herb - Thảo mộc Ví dụ: Fennel is also considered an herb with medicinal properties. (Tiểu hồi cũng được coi là một loại thảo mộc có đặc tính dược liệu.) check Apiaceae - Họ hoa tán Ví dụ: Fennel belongs to the Apiaceae family, which includes other aromatic plants like carrots and celery. (Tiểu hồi thuộc họ Hoa tán, bao gồm các loại cây thơm khác như cà rốt và cần tây.) check Seed - Hạt Ví dụ: Fennel seeds are the most commonly used part of the plant. (Hạt tiểu hồi là phần được sử dụng phổ biến nhất của cây.)