VIETNAMESE

bảng nhất lãm

bảng trưng bày

word

ENGLISH

exhibition board

  
NOUN

/ˌɛksɪˈbɪʃən bɔːrd/

-

“Bảng nhất lãm” là bảng thông tin lớn trưng bày trong các triển lãm hoặc hội chợ.

Ví dụ

1.

Bảng nhất lãm trưng bày các tác phẩm của nghệ sĩ.

The exhibition board displayed the artist's work.

2.

Bảng nhất lãm rất phổ biến tại các hội chợ thương mại.

Exhibition boards are common at trade shows.

Ghi chú

Từ Bảng nhất lãm là một từ vựng thuộc chuyên ngành triển lãm và truyền thông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Display - Trưng bày Ví dụ: The exhibition board is used for display at trade fairs. (Bảng nhất lãm được sử dụng để trưng bày tại các hội chợ thương mại.) check Panel - Tấm bảng Ví dụ: Each exhibition board consists of a large panel with visuals. (Mỗi bảng nhất lãm bao gồm một tấm bảng lớn với hình ảnh trực quan.) check Poster - Áp phích Ví dụ: An exhibition board is like a giant poster for showcasing information. (Bảng nhất lãm giống như một áp phích khổng lồ để trình bày thông tin.) check Stand - Giá đỡ Ví dụ: The exhibition board is mounted on a sturdy stand for stability. (Bảng nhất lãm được gắn trên một giá đỡ chắc chắn để đảm bảo độ ổn định.)