VIETNAMESE

Hạt mắc ca

Hạt macca

word

ENGLISH

Macadamia nut

  
NOUN

/ˌmækəˈdeɪ.miə nʌt/

"Hạt mắc ca" là hạt của cây mắc ca, có vỏ cứng, được dùng làm thực phẩm cao cấp.

Ví dụ

1.

Hạt mắc ca là một món ăn vặt sang trọng.

Macadamia nuts are a luxurious snack.

2.

Hạt mắc ca thường được sử dụng trong làm bánh.

Macadamia nuts are often used in baking.

Ghi chú

Từ Macadamia nut là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và nông sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Brazil nut - Hạt Brazil Ví dụ: Macadamia nut is often compared to Brazil nut for its rich, buttery flavor. (Hạt mắc ca thường được so sánh với hạt Brazil vì vị béo ngậy, thơm ngon của nó.) check Nutty snack - Đồ ăn vặt có hạt Ví dụ: Macadamia nut is a popular nutty snack due to its smooth texture and rich taste. (Hạt mắc ca là một món đồ ăn vặt có hạt phổ biến nhờ vào kết cấu mềm mịn và vị ngon đặc trưng.) check Healthy fat - Chất béo lành mạnh Ví dụ: Macadamia nut is known for containing healthy fat that is beneficial for heart health. (Hạt mắc ca nổi tiếng vì chứa chất béo lành mạnh có lợi cho sức khỏe tim mạch.)