VIETNAMESE
gãy đổ
sụp đổ, đổ vỡ
ENGLISH
collapse
/kəˈlæps/
fall, crumble
“Gãy đổ” là trạng thái khi vật thể bị gãy và không còn đứng vững hay nguyên vẹn.
Ví dụ
1.
Cây cầu đã gãy đổ.
The bridge collapsed.
2.
Mái nhà có thể sẽ bị gãy đổ.
The roof might collapse.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của collapse nhé!
Fall down - Ngã xuống
Phân biệt:
Fall down chỉ sự di chuyển từ vị trí đứng thẳng xuống đất, thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn so với collapse.
Ví dụ:
The building fell down after the earthquake.
(Tòa nhà đã ngã xuống sau trận động đất.)
Cave in - Sụp đổ
Phân biệt:
Cave in thường được dùng để chỉ sự sụp xuống hoặc tan vỡ của một cấu trúc, thường liên quan đến vật thể có chiều cao.
Ví dụ:
The roof caved in during the storm.
(Mái nhà đã sụp đổ trong cơn bão.)
Break down - Hỏng, vỡ
Phân biệt:
Break down mô tả tình trạng không thể hoạt động do bị hỏng hoặc vỡ, có thể áp dụng cho vật thể hoặc cơ chế.
Ví dụ:
The bridge broke down under the heavy load.
(Cây cầu đã hỏng dưới sức nặng lớn.)
Topple - Lật đổ
Phân biệt:
Topple chỉ việc làm cho một vật thể rơi xuống hoặc nghiêng đổ, tương tự như collapse nhưng thường mang tính đổ nghiêng.
Ví dụ:
The strong winds toppled the old tree.
(Cơn gió mạnh đã lật đổ cây cổ thụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết