VIETNAMESE

Màu nhiệm

Huyền bí, kỳ diệu

word

ENGLISH

Miraculous

  
ADJ

/mɪˈrækjʊləs/

Magical

Màu nhiệm là đặc điểm của điều gì đó kỳ diệu, khó lý giải và mang lại cảm giác huyền bí.

Ví dụ

1.

Sự hồi phục màu nhiệm của bệnh nhân khiến các bác sĩ kinh ngạc.

The miraculous recovery of the patient amazed the doctors.

2.

Cảnh mặt trời mọc trên núi thật sự màu nhiệm.

The view of the sunrise over the mountains was truly miraculous.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Miraculous nhé check Amazing - Đáng kinh ngạc Phân biệt: Amazing tập trung vào sự ngạc nhiên hơn là sự không thể giải thích như Miraculous. Ví dụ: Her recovery after the accident was amazing. (Sự hồi phục của cô ấy sau vụ tai nạn thật đáng kinh ngạc.) check Incredible - Không thể tin được Phân biệt: Incredible có thể được dùng trong ngữ cảnh thực tế hơn, không cần mang tính thần kỳ như Miraculous. Ví dụ: The incredible rescue mission saved hundreds of lives. (Nhiệm vụ cứu hộ không thể tin được đã cứu hàng trăm mạng sống.) check Supernatural - Siêu nhiên Phân biệt: Supernatural thường liên quan đến yếu tố ma thuật hoặc tâm linh, trong khi Miraculous thường tích cực hơn. Ví dụ: The supernatural events in the story fascinated the readers. (Các sự kiện siêu nhiên trong câu chuyện đã làm mê hoặc độc giả.)