VIETNAMESE

Cát cánh

word

ENGLISH

Platycodon root

  
NOUN

/ˌplæt.ɪˈkoʊ.dɒn ruːt/

Balloon flower root

"Cát cánh" là rễ của một loại cây thuộc họ Hoa chuông, thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa ho và viêm họng.

Ví dụ

1.

Cát cánh là bài thuốc phổ biến chữa viêm họng.

Platycodon root is a popular remedy for sore throat.

2.

Loại rễ này được sử dụng trong nhiều loại siro ho thảo mộc.

This root is included in many herbal cough syrups.

Ghi chú

Từ Cát cánh là một từ vựng thuộc lĩnh vực dược liệu và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Expectorant herb - Thảo dược long đờm Ví dụ: Platycodon root acts as an effective expectorant herb. (Cát cánh hoạt động như một loại thảo dược long đờm hiệu quả.) check Immune booster - Thảo dược tăng cường miễn dịch Ví dụ: Platycodon root is an immune booster in traditional remedies. (Cát cánh là một loại thảo dược tăng cường miễn dịch trong các bài thuốc truyền thống.) check Anti-inflammatory root - Rễ chống viêm Ví dụ: The anti-inflammatory properties of Platycodon root are well-documented. (Các đặc tính chống viêm của cát cánh đã được ghi nhận rõ ràng.) check Respiratory herb - Thảo dược cho hệ hô hấp Ví dụ: Platycodon root is a popular respiratory herb in Asia. (Cát cánh là một loại thảo dược phổ biến cho hệ hô hấp ở châu Á.)