VIETNAMESE

gai xương rồng

word

ENGLISH

spine

  
NOUN

/spaɪn/

needle, quill

“Gai xương rồng” là các phần nhọn trên thân cây xương rồng giúp bảo vệ cây và giảm thoát nước.

Ví dụ

1.

Gai xương rồng rất sắc.

The cactus spines are sharp.

2.

Đừng chạm vào gai xương rồng.

Do not touch the spines.

Ghi chú

Spine là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Spine nhé! check Nghĩa 1: Xương sống của con người hoặc động vật, giúp nâng đỡ cơ thể. Ví dụ: He injured his spine in the accident. (Anh ấy bị thương ở xương sống trong vụ tai nạn.) check Nghĩa 2: Phần gáy sách, nơi các trang giấy được liên kết với nhau. Ví dụ: The title of the book is printed on the spine . (Tiêu đề của cuốn sách được in trên gáy sách .)