VIETNAMESE
Thiết bị học tập
Dụng cụ học
ENGLISH
Learning device
/ˈlɜːr.nɪŋ dɪˈvaɪs/
Learning tool
“Thiết bị học tập” là công cụ hỗ trợ việc học của học sinh.
Ví dụ
1.
Máy tính bảng là một thiết bị học tập hữu ích.
The tablet is a helpful learning device.
2.
Thiết bị học tập này hỗ trợ học sinh tốt.
This learning device aids students well.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của learning device nhé!
Study tool - Công cụ học tập
Phân biệt:
Study tool là các phương tiện giúp học sinh tiếp thu kiến thức, tương tự nhưng có thể bao gồm cả tài liệu viết hơn so với learning device.
Ví dụ:
Flashcards are an effective study tool for memorization.
(Thẻ ghi chú là một công cụ học tập hiệu quả để ghi nhớ.)
Educational gadget - Thiết bị giáo dục
Phân biệt:
Educational gadget là thiết bị thông minh hỗ trợ học tập, khác với learning device có thể bao gồm cả dụng cụ truyền thống.
Ví dụ:
Tablets are becoming a popular educational gadget in schools.
(Máy tính bảng đang trở thành một thiết bị giáo dục phổ biến trong trường học.)
Student resource - Tài nguyên học tập
Phân biệt:
Student resource bao gồm các tài liệu hoặc công cụ hỗ trợ học tập, khác với learning device có thể chỉ thiết bị cụ thể.
Ví dụ:
Libraries provide various student resources for research.
(Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên học tập để nghiên cứu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết