VIETNAMESE
Hoài sơn
Củ mài
ENGLISH
Chinese yam
/ˈʧaɪ.niːz ˈjæm/
Dioscorea
"Hoài sơn" là củ của cây củ mài, thường được dùng làm thuốc bổ trong y học cổ truyền.
Ví dụ
1.
Hoài sơn được biết đến với các lợi ích chữa bệnh.
Chinese yam is known for its medicinal benefits.
2.
Hoài sơn thường được cho vào các món súp thảo mộc.
Chinese yam is often included in herbal soups.
Ghi chú
Từ Hoài sơn là một từ vựng thuộc y học cổ truyền và thảo dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Root vegetable - Củ rau
Ví dụ:
Chinese yam is a type of root vegetable that is often used in soups and stews.
(Hoài sơn là một loại củ rau thường được sử dụng trong súp và hầm.)
Herbal supplement - Thực phẩm bổ sung thảo dược
Ví dụ:
Chinese yam is sometimes marketed as an herbal supplement for its health benefits.
(Hoài sơn đôi khi được tiếp thị như một thực phẩm bổ sung thảo dược vì lợi ích sức khỏe của nó.)
Digestive aid - Hỗ trợ tiêu hóa
Ví dụ:
Chinese yam is commonly used as a digestive aid in traditional medicine.
(Hoài sơn thường được sử dụng như một hỗ trợ tiêu hóa trong y học cổ truyền.)
Energy booster - Tăng cường năng lượng
Ví dụ:
Chinese yam is believed to be an effective energy booster due to its nutritional value.
(Hoài sơn được cho là một chất tăng cường năng lượng hiệu quả nhờ vào giá trị dinh dưỡng của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết