VIETNAMESE
la hán
ENGLISH
Arhat
/ˈɑːr.hæt/
La hán là một thuật ngữ tôn giáo, chỉ các bậc thánh nhân trong đạo Phật, những người đã đạt được giác ngộ.
Ví dụ
1.
La hán đã đạt được giác ngộ trong giáo lý Phật giáo.
An Arhat has achieved enlightenment in Buddhist teachings.
2.
La hán được tôn kính vì trí tuệ và sức mạnh tinh thần.
The Arhat is revered for his wisdom and spiritual strength.
Ghi chú
Từ La hán là một từ vựng thuộc Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Enlightenment - Giác ngộ
Ví dụ:
An Arhat is believed to have attained enlightenment, freeing themselves from the cycle of rebirth.
(Một vị A-la-hán được cho là đã đạt được giác ngộ, giải thoát khỏi vòng luân hồi.)
Nirvana - Niết bàn
Ví dụ:
The ultimate goal of a Buddhist practitioner is to reach Nirvana, a state of perfect peace and liberation, similar to the state of an Arhat.
(Mục tiêu cuối cùng của một người thực hành Phật giáo là đạt được Niết bàn, một trạng thái an lạc và giải thoát hoàn hảo, tương tự như trạng thái của một vị A-la-hán.)
Monasticism - Đời sống tu hành
Ví dụ:
Many Arhats choose to live a life of monasticism, dedicated to spiritual practice.
(Nhiều vị A-la-hán chọn sống một cuộc đời tu hành, dành trọn cho việc thực hành tâm linh.)
Sangha - Tăng đoàn
Ví dụ:
The Arhats are respected members of the Sangha, the community of Buddhist monks and nuns.
(Các vị A-la-hán là những thành viên được kính trọng của Tăng đoàn, cộng đồng các nhà sư và ni cô Phật giáo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết