VIETNAMESE

Nhiều tán

Đa tán

word

ENGLISH

Many canopies

  
NOUN

/ˈmɛni ˈkænəpiːz/

Numerous layers

“Nhiều tán” là có nhiều lớp hoặc tán cây rộng.

Ví dụ

1.

Khu rừng có nhiều tán cây phía trên.

The forest features many canopies overhead.

2.

Nhiều tán cây cung cấp nơi trú ẩn cho động vật.

Many canopies provide shelter for animals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của many canopies nhé! check Numerous canopies – Nhiều tán cây Phân biệt: Numerous canopies chỉ nhiều lớp tán cây phủ lên một khu vực, giống như many canopies, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: The forest had numerous canopies providing shade. (Rừng có nhiều tán cây tạo bóng mát.) check Multiple canopies – Nhiều lớp tán Phân biệt: Multiple canopies ám chỉ số lượng tán cây lớn và đa dạng, tương tự như many canopies, nhưng nhấn mạnh vào sự đa dạng của các tán cây. Ví dụ: The multiple canopies of the trees covered the entire park. (Những lớp tán cây bao phủ toàn bộ công viên.) check Abundant canopies – Tán cây dồi dào Phân biệt: Abundant canopies chỉ sự phong phú hoặc dồi dào của các tán cây trong một khu vực, tương tự như many canopies, nhưng nhấn mạnh vào sự phong phú. Ví dụ: The tropical forest had abundant canopies blocking out the sunlight. (Rừng nhiệt đới có tán cây dồi dào che khuất ánh sáng mặt trời.) check Large number of canopies – Một số lượng lớn tán cây Phân biệt: Large number of canopies dùng để chỉ số lượng tán cây lớn, giống như many canopies, nhưng sử dụng cụm từ mô tả chi tiết hơn. Ví dụ: The park had a large number of canopies providing shade for visitors. (Công viên có một số lượng lớn tán cây cung cấp bóng mát cho du khách.)