VIETNAMESE

Gỗ thịt

Gỗ tự nhiên

word

ENGLISH

Solid wood

  
NOUN

/ˈsɒl.ɪd wʊd/

"Gỗ thịt" là thuật ngữ chỉ gỗ tự nhiên, không phải gỗ công nghiệp, thường bền và chắc chắn.

Ví dụ

1.

Gỗ thịt được dùng để làm đồ nội thất cao cấp.

Solid wood is used for premium furniture.

2.

Gỗ thịt bền và có tuổi thọ cao.

Solid wood is durable and long-lasting.

Ghi chú

Từ Solid wood là một từ vựng thuộc lĩnh vực chế biến gỗ và xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Hardwood - Gỗ cứng Ví dụ: Solid wood is often compared to hardwood, which is known for its durability. (Gỗ thịt thường được so sánh với gỗ cứng, nổi tiếng với độ bền cao.) check Timber - Gỗ xây dựng Ví dụ: Solid wood is frequently used in construction and timber products due to its strength. (Gỗ thịt thường được sử dụng trong xây dựng và sản phẩm gỗ xây dựng nhờ vào sức mạnh của nó.) check Natural wood - Gỗ tự nhiên Ví dụ: Solid wood is a type of natural wood that has not been processed into composite materials. (Gỗ thịt là một loại gỗ tự nhiên chưa được chế biến thành vật liệu tổng hợp.)