VIETNAMESE

Trò vui

Trò chơi vui nhộn

word

ENGLISH

Fun activity

  
NOUN

/fʌn ˈæktɪvɪti/

Amusing game

Trò vui là các hoạt động hoặc trò chơi mang tính giải trí, đem lại niềm vui và sự thoải mái.

Ví dụ

1.

Bữa tiệc đầy ắp những trò vui dành cho cả trẻ em và người lớn.

The party was filled with fun activities for both kids and adults.

2.

Các trò vui có thể cải thiện tâm trạng và tăng cường mối quan hệ.

Fun activities can improve mood and foster relationships.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fun activity nhé! check Entertainment – Giải trí Phân biệt: Entertainment là thuật ngữ rộng, bao gồm mọi loại hình hoạt động giải trí, trong khi fun activity nhấn mạnh vào các trò chơi hoặc hoạt động mang tính vui vẻ và thú vị. Ví dụ: Watching movies is a popular entertainment activity for families. (Xem phim là một hoạt động giải trí phổ biến cho các gia đình.) check Amusement – Sự giải trí Phân biệt: Amusement nhấn mạnh vào sự vui nhộn và thư giãn, trong khi fun activity chỉ các hoạt động cụ thể mang lại niềm vui cho người tham gia. Ví dụ: The park offers various amusement rides for visitors. (Công viên cung cấp nhiều trò chơi giải trí cho du khách.) check Leisure activity – Hoạt động giải trí Phân biệt: Leisure activity bao gồm mọi hoạt động thư giãn, không chỉ trò chơi vui vẻ, trong khi fun activity chỉ các trò chơi hoặc hoạt động mang lại niềm vui. Ví dụ: Reading books is a great leisure activity to relax after work. (Đọc sách là một hoạt động giải trí tuyệt vời để thư giãn sau giờ làm việc.)