VIETNAMESE

Trò chơi con mực

word

ENGLISH

Squid game

  
NOUN

/skwɪd ɡeɪm/

Trò chơi con mực là một trò chơi dân gian Hàn Quốc, nơi người chơi phải chiếm được lãnh thổ trên sân chơi.

Ví dụ

1.

Trò chơi con mực trở nên nổi tiếng toàn cầu sau loạt phim Netflix.

Squid game became globally famous after the Netflix series.

2.

Luật chơi con mực yêu cầu chiến lược và sự nhanh nhẹn.

The rules of the squid game require strategy and agility.

Ghi chú

Từ Trò chơi con mực thuộc lĩnh vực trò chơi dân gian Hàn Quốc. Cùng DOL khám phá thêm những thuật ngữ liên quan nhé! check Offense and defense - Tấn công và phòng thủ Ví dụ: The roles in squid game alternate between offense and defense. (Các vai trò trong trò chơi con mực thay đổi giữa tấn công và phòng thủ.) check Strategic gameplay - Cách chơi chiến lược Ví dụ: Strategic gameplay is essential to win the squid game. (Cách chơi chiến lược là yếu tố cần thiết để chiến thắng trò chơi con mực.) check Resurgence in popularity - Sự trở lại phổ biến Ví dụ: Squid game has seen a resurgence in popularity worldwide thanks to its cultural significance. (Trò chơi con mực đã chứng kiến sự trở lại phổ biến trên toàn thế giới nhờ ý nghĩa văn hóa của nó.)