VIETNAMESE

Rễ cọc

Rễ cái sâu

word

ENGLISH

Deep root

  
NOUN

/diːp ruːt/

-

“Rễ cọc” là rễ chính phát triển sâu và to, có thể tồn tại lâu dài.

Ví dụ

1.

Rễ cọc giúp cây sống sót trong thời kỳ hạn hán.

Deep roots help trees survive during droughts.

2.

Hệ thống rễ cọc của cây giúp cây lấy nước ngầm.

The plant’s deep root system allows it to access underground water.

Ghi chú

Từ Rễ cọc là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Primary root - Rễ chính Ví dụ: The deep root is a type of primary root that grows downward. (Rễ cọc là một loại rễ chính mọc hướng xuống dưới.) check Drought resistance - Khả năng chịu hạn Ví dụ: A deep root helps plants develop drought resistance by reaching underground water. (Rễ cọc giúp cây tăng khả năng chịu hạn bằng cách hút nước từ sâu trong lòng đất.) check Anchoring root - Rễ bám Ví dụ: The deep root acts as an anchoring root, stabilizing the plant in the soil. (Rễ cọc đóng vai trò như rễ bám, giúp cây đứng vững trong đất.) check Taproot system - Hệ rễ cọc Ví dụ: Many trees develop a taproot system with a strong deep root. (Nhiều loài cây phát triển hệ rễ cọc với rễ cọc chắc khỏe.)