VIETNAMESE
Tảo bẹ
ENGLISH
Kelp
/kɛlp/
"Tảo bẹ" là một loại tảo biển lớn thường dùng trong ẩm thực và công nghiệp.
Ví dụ
1.
Tảo bẹ là một thành phần chính trong ẩm thực Nhật Bản.
Kelp is a key ingredient in Japanese cuisine.
2.
Tảo bẹ có thể được thu hoạch làm phân bón.
Kelp can be harvested for fertilizers.
Ghi chú
Từ Tảo bẹ là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Seaweed - Rong biển
Ví dụ:
Kelp is a large, brown seaweed that grows in shallow ocean waters.
(Tảo bẹ là một loại rong biển lớn, màu nâu mọc ở vùng nước biển nông.)
Marine algae - Tảo biển
Ví dụ:
Kelp is a type of marine algae that forms underwater forests.
(Tảo bẹ là một loại tảo biển tạo thành rừng dưới nước.)
Industrial use - Sử dụng công nghiệp
Ví dụ:
Kelp is harvested for its industrial use in food, fertilizer, and other products.
(Tảo bẹ được thu hoạch để sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, phân bón và các sản phẩm khác.)
Ecosystem - Hệ sinh thái
Ví dụ:
Kelp forests provide habitat for many marine species and play a vital role in the ecosystem.
(Rừng tảo bẹ cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết