VIETNAMESE

Chân rết

Ráy leo, Ráy bò

word

ENGLISH

Pothos repens

  
NOUN

/ˈpoʊθɒs ˈriːpɛnz/

-

Chân rết là một loại cây thân leo, thuộc họ Ráy, có tác dụng làm tan máu ứ, tiêu sưng, giảm đau, lợi tiểu, hạ nhiệt, cầm máu.

Ví dụ

1.

Chân rết được dùng để giảm đau và tiêu sưng.

Pothos repens is used to alleviate pain and reduce swelling.

2.

Lá chân rết được đắp ngoài da để trị bầm tím.

The leaves of Pothos repens are applied topically for bruises.

Ghi chú

Từ chân rết là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Creeping plants - Cây thân bò Ví dụ: Creeping plants cover the ground with lush greenery. (Các cây thân bò phủ xanh mặt đất với thảm lá rậm rạp.) check Medicinal plants - Cây dược liệu Ví dụ: Medicinal plants like Pothos repens alleviate swelling. (Cây dược liệu như chân rết giúp giảm sưng tấy.) check Vines - Dây leo Ví dụ: Vines grow well on trellises and fences. (Dây leo phát triển tốt trên giàn và hàng rào.) check Ground cover - Cây phủ đất Ví dụ: Ground cover plants prevent soil erosion. (Cây phủ đất giúp ngăn xói mòn đất.) check Shade-loving plants - Cây ưa bóng Ví dụ: Shade-loving plants thrive under larger trees. (Các cây ưa bóng phát triển mạnh dưới những cây lớn.)