VIETNAMESE
Sự mọc ra khỏi
Đâm chồi
ENGLISH
Sprout
/spraʊt/
Shoot
"Sự mọc ra khỏi" là quá trình thứ gì đó đẩy ra khỏi bề mặt hoặc không gian.
Ví dụ
1.
Sự mọc ra khỏi đất đã xuất hiện.
The sprout came out of the soil.
2.
Sự mọc ra khỏi trông rất khỏe mạnh.
The sprout looked healthy.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sprout nhé!
Germinate – Nảy mầm
Phân biệt:
Germinate chỉ quá trình hạt giống bắt đầu nảy mầm và phát triển thành cây con, rất giống với sprout, nhưng germinate tập trung vào giai đoạn sinh trưởng ban đầu của cây.
Ví dụ:
The seeds began to germinate after a few days of watering.
(Các hạt giống bắt đầu nảy mầm sau vài ngày tưới nước.)
Shoot – Chồi cây
Phân biệt:
Shoot là phần cây mới mọc ra từ hạt giống hoặc thân cây, tương tự như sprout, nhưng có thể lớn hơn một chút.
Ví dụ:
The new shoot grew quickly in the warm weather.
(Chồi cây mới phát triển nhanh chóng trong thời tiết ấm áp.)
Bud – Mầm
Phân biệt:
Bud là phần cây chưa phát triển hoàn toàn, thường là nụ hoa hoặc lá, tương tự như sprout, nhưng bud chưa nở ra.
Ví dụ:
The bud of the rose was just beginning to open.
(Nụ hoa hồng bắt đầu hé mở.)
Emergence – Sự xuất hiện
Phân biệt:
Emergence chỉ sự xuất hiện của một cái gì đó từ bên dưới bề mặt, tương tự như sprout, nhưng nhấn mạnh vào quá trình vật thể xuất hiện hơn là sự phát triển của cây.
Ví dụ:
The emergence of the plants marked the start of spring.
(Sự xuất hiện của cây cối đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết