VIETNAMESE

ăn rễ

word

ENGLISH

root parasitism

  
NOUN

/ruːt ˈpærəsɪtɪzəm/

“Ăn rễ” là hiện tượng thực vật phát triển rễ vào bên trong cây khác để hút chất dinh dưỡng.

Ví dụ

1.

Ăn rễ làm yếu cây chủ.

Root parasitism weakens plants.

2.

Ăn rễ là hiện tượng thú vị.

Root parasitism is fascinating.

Ghi chú

Từ ăn rễ là một từ vựng thuộc lĩnh vực sinh thái học và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Parasitic Plant - Thực vật ký sinh Ví dụ: Parasitic plants engage in root parasitism to obtain nutrients. (Thực vật ký sinh thực hiện hành vi ăn rễ để hút chất dinh dưỡng.) check Host Plant - Cây chủ Ví dụ: The host plant often suffers due to nutrient loss. (Cây chủ thường chịu tổn thất do mất chất dinh dưỡng.) check Nutrient Absorption - Hấp thụ chất dinh dưỡng Ví dụ: Root parasitism involves nutrient absorption from the host plant. (Ăn rễ liên quan đến việc hấp thụ chất dinh dưỡng từ cây chủ.) check Hemi-Parasitism - Bán ký sinh Ví dụ: Hemi-parasitic plants partially rely on root parasitism. (Thực vật bán ký sinh phụ thuộc một phần vào việc ăn rễ.) check Soil Depletion - Sự cạn kiệt dinh dưỡng đất Ví dụ: Root parasitism can lead to soil nutrient depletion over time. (Ăn rễ có thể dẫn đến sự cạn kiệt dinh dưỡng đất theo thời gian.)