VIETNAMESE

Gỗ mun

word

ENGLISH

Ebony wood

  
NOUN

/ˈɛb.ə.ni wʊd/

"Gỗ mun" là loại gỗ quý, màu đen tuyền, rất cứng, thường dùng trong đồ nội thất cao cấp và nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Gỗ mun được đánh giá cao nhờ màu đen và độ cứng.

Ebony wood is prized for its black color and hardness.

2.

Gỗ mun thường được sử dụng để chạm khắc và làm nội thất cao cấp.

Ebony is often used for carving and luxury furniture.

Ghi chú

Từ Ebony wood là một từ vựng thuộc lĩnh vực gỗ và nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Hardwood - Gỗ cứng Ví dụ: Ebony wood is classified as hardwood because of its exceptional density and strength. (Gỗ mun được phân loại là gỗ cứng vì mật độ và độ bền đặc biệt của nó.) check Luxury wood - Gỗ cao cấp Ví dụ: Ebony wood is often used for making luxury wood products such as high-end furniture. (Gỗ mun thường được sử dụng để làm các sản phẩm gỗ cao cấp như đồ nội thất cao cấp.) check Dark wood - Gỗ tối màu Ví dụ: Ebony wood is a dark wood that is highly sought after for its elegant appearance. (Gỗ mun là một loại gỗ tối màu rất được ưa chuộng vì vẻ ngoài thanh lịch của nó.)