VIETNAMESE
Lúa chín
ENGLISH
Ripe rice
/raɪp raɪs/
Mature rice
Lúa chín là trạng thái của lúa khi hạt đã chín vàng và sẵn sàng thu hoạch.
Ví dụ
1.
Lúa chín đã sẵn sàng để thu hoạch.
The ripe rice is ready for harvest.
2.
Những cánh đồng lúa chín vàng rực.
The fields of ripe rice are golden.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ripe rice nhé!
Harvested rice - Lúa thu hoạch
Phân biệt:
Harvested rice là lúa đã được thu hoạch sau khi đã chín, tương tự như ripe rice, nhưng nhấn mạnh vào việc đã thu thập.
Ví dụ:
The harvested rice is now ready to be milled.
(Lúa đã thu hoạch giờ đây sẵn sàng để xay xát.)
Ripened rice - Lúa chín
Phân biệt:
Ripened rice chỉ lúa đã đạt đến độ chín hoàn hảo, tương tự như ripe rice.
Ví dụ:
The ripened rice will be ready for collection tomorrow.
(Lúa chín sẽ sẵn sàng để thu hoạch vào ngày mai.)
Mature rice - Lúa trưởng thành
Phân biệt:
Mature rice dùng để chỉ lúa đã hoàn toàn trưởng thành và sẵn sàng thu hoạch, giống như ripe rice.
Ví dụ:
The mature rice is golden and ready for the harvest.
(Lúa trưởng thành đã vàng và sẵn sàng thu hoạch.)
Golden rice - Lúa vàng
Phân biệt:
Golden rice là tên gọi của lúa khi hạt đã chuyển sang màu vàng, chỉ trạng thái của ripe rice khi gần thu hoạch.
Ví dụ:
The golden rice swayed in the wind, waiting for the harvest.
(Lúa vàng lắc lư trong gió, chờ đợi thu hoạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết