VIETNAMESE

Hạt sồi

word

ENGLISH

Acorn

  
NOUN

/ˈeɪ.kɔːrn/

"Hạt sồi" là hạt của cây sồi, có thể chế biến làm thực phẩm trong một số nền văn hóa.

Ví dụ

1.

Hạt sồi là thực phẩm truyền thống của người cổ đại.

Acorns were a traditional food for ancient people.

2.

Bột từ hạt sồi có thể dùng để làm bánh.

Acorn flour can be used for baking.

Ghi chú

Từ Acorn là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và dinh dưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Oak tree - Cây sồi Ví dụ: Acorns come from the oak tree, which is known for its hard wood. (Hạt sồi đến tcây sồi, cây nổi tiếng với gỗ cứng.) check Acorn flour - Bột hạt sồi Ví dụ: Acorn flour is made by grinding the acorns into powder. (Bột hạt sồi được làm bằng cách xay hạt sồi thành bột.) check Foraging - Săn tìm thực phẩm Ví dụ: Acorns were once an important part of foraging for food in ancient times. (Hạt sồi từng là một phần quan trọng trong việc săn tìm thực phẩm trong thời kỳ cổ đại.)