VIETNAMESE
cân đối thu chi
cân bằng ngân sách
ENGLISH
Revenue-expenditure balance
/ˈrɛvənjuː ɛkˈspɛndɪʧər ˈbæləns/
budget balance
"Cân đối thu chi" là sự cân bằng giữa các khoản thu nhập và chi tiêu.
Ví dụ
1.
Chính phủ nỗ lực duy trì cân đối thu chi.
The government strives to maintain a revenue-expenditure balance.
2.
Kế hoạch đúng đắn đảm bảo bảng cân đối thu chi cân bằng.
Proper planning ensures a balanced revenue-expenditure sheet.
Ghi chú
Từ cân đối thu chi thuộc chuyên ngành tài chính công. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Revenue - Thu nhập
Ví dụ:
Revenue includes taxes and fees collected by the government.
(Thu nhập bao gồm các khoản thuế và phí thu bởi chính phủ.)
Expenditure - Chi tiêu
Ví dụ:
Expenditure on healthcare and education is a priority.
(Chi tiêu cho y tế và giáo dục là ưu tiên hàng đầu.)
Fiscal balance - Cân đối ngân sách
Ví dụ:
The fiscal balance reflects the difference between revenue and expenditure.
(Cân đối ngân sách phản ánh sự khác biệt giữa thu và chi.)
Deficit spending - Chi tiêu thâm hụt
Ví dụ:
Deficit spending is used to stimulate economic growth.
(Chi tiêu thâm hụt được sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Surplus funds - Quỹ thặng dư
Ví dụ:
Surplus funds are allocated for future investments.
(Quỹ thặng dư được phân bổ cho các khoản đầu tư tương lai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết