VIETNAMESE

Niễng

-

word

ENGLISH

Wild rice plant

  
NOUN

/waɪld raɪs plænt/

-

“Niễng” là một loại cây cỏ thường mọc ở đầm lầy, có thể dùng làm thức ăn.

Ví dụ

1.

Cây niễng mọc ở các khu vực đầm lầy.

The wild rice plant grows in wetland areas.

2.

Nông dân thu hoạch cây niễng để lấy hạt ăn được.

Farmers harvest wild rice plants for their edible grains.

Ghi chú

Từ niễng là một từ vựng thuộc thực vật và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Marsh plant - Cây đầm lầy Ví dụ: The wild rice plant grows in marshy areas and is an essential marsh plant. (Cây niễng mọc ở các vùng đầm lầy và là một cây đầm lầy thiết yếu.) check Edible plant - Cây ăn được Ví dụ: The wild rice plant is considered an edible plant used in various traditional dishes. (Cây niễng được coi là một loại cây ăn được, dùng trong nhiều món ăn truyền thống.) check Aquatic plant - Cây thủy sinh Ví dụ: The wild rice plant is an aquatic plant that thrives in wetland environments. (Cây niễng là một cây thủy sinh phát triển mạnh trong môi trường đất ngập nước.) check Rice plant - Cây lúa Ví dụ: The wild rice plant is similar to the rice plant, but it grows naturally in the wild. (Cây niễng giống với cây lúa, nhưng nó mọc tự nhiên trong tự nhiên.)