VIETNAMESE

Máy truyền hình

TV, máy thu hình

word

ENGLISH

Television

  
NOUN

/ˈtɛlɪˌvɪʒən/

TV set

Máy truyền hình là thiết bị hiển thị nội dung được phát sóng qua sóng vô tuyến hoặc tín hiệu số.

Ví dụ

1.

Chiếc máy truyền hình mới có màn hình độ phân giải cao.

The new television has a high-definition display.

2.

Chúng tôi xem trận đấu trên chiếc máy truyền hình lớn trong phòng khách.

We watched the game on a large television in the living room.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Television nhé! check Televised (adj) - Được phát trên truyền hình Ví dụ: The televised debate attracted millions of viewers nationwide. (Cuộc tranh luận được phát trên truyền hình thu hút hàng triệu người xem trên toàn quốc.) check Televising (n) - Việc phát sóng truyền hình Ví dụ: The televising of the World Cup final brought excitement to fans around the globe. (Việc phát sóng trận chung kết World Cup mang đến sự phấn khích cho người hâm mộ trên toàn cầu.) check Televisionary (adj) - Mang tính đột phá trong lĩnh vực truyền hình Ví dụ: The director’s televisionary approach transformed the way sitcoms are produced. (Cách tiếp cận mang tính đột phá của đạo diễn đã thay đổi cách sản xuất các chương trình hài kịch.)