VIETNAMESE

đề cương học phần

đề cương môn học

word

ENGLISH

Syllabus

  
NOUN

/ˈsɪləbəs/

-

“Đề cương học phần” là bản phác thảo nội dung chi tiết của một học phần trong chương trình giảng dạy.

Ví dụ

1.

Giáo sư đã cho chúng tôi đề cương học phần cho học kỳ tới.

The professor gave us the syllabus for the next semester.

2.

Đề cương học phần phác thảo các chủ đề sẽ được học.

Syllabi outline the topics covered in the course.

Ghi chú

Từ Đề cương học phần là một từ vựng thuộc chuyên ngành giáo dục và giảng dạy. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Course - Khóa học Ví dụ: The syllabus outlines the content of the entire course for the semester. (Đề cương học phần phác thảo nội dung của toàn bộ khóa học trong kỳ học.) check Outline - Bản phác thảo Ví dụ: A syllabus serves as an outline for students to follow during the term. (Đề cương học phần đóng vai trò như một bản phác thảo để học sinh theo dõi trong suốt kỳ.) check Curriculum - Chương trình giảng dạy Ví dụ: The syllabus is a key part of the school’s broader curriculum (Đề cương học phần là một phần quan trọng trong chương trình giảng dạy tổng thể của trường.) check Schedule - Lịch trình Ví dụ: The syllabus includes a schedule of topics and assignments. (Đề cương học phần bao gồm lịch trình của các chủ đề và bài tập.)