VIETNAMESE
Hạt nho
ENGLISH
Grape seed
/ɡreɪp siːd/
"Hạt nho" là hạt nhỏ, cứng bên trong quả nho, được sử dụng làm nguyên liệu trong y học hoặc dầu ăn.
Ví dụ
1.
Hạt nho được ép để sản xuất dầu.
Grape seeds are pressed to produce oil.
2.
Hạt nho chứa chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe.
Grape seeds contain antioxidants beneficial to health.
Ghi chú
Từ Hạt nho là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực/y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Antioxidant - Chất chống oxy hóa
Ví dụ:
Grape seeds are rich in antioxidants, beneficial for cardiovascular health.
(Hạt nho rất giàu chất chống oxy hóa, có lợi cho sức khỏe tim mạch.)
Grape seed oil - Dầu hạt nho
Ví dụ:
Grape seed oil, extracted from grape seeds, is used in cooking and skincare.
(Dầu hạt nho, được chiết xuất từ hạt nho, được dùng trong nấu ăn và chăm sóc da.)
Resveratrol - Resveratrol
Ví dụ:
Grape seeds contain resveratrol, a compound with anti-inflammatory and anti-cancer properties.
(Hạt nho chứa resveratrol, một hợp chất có đặc tính chống viêm và chống ung thư.)
Dietary supplement - Thực phẩm chức năng
Ví dụ:
Grape seed extract, made from grape seeds, is available as a dietary supplement.
(Chiết xuất hạt nho, được làm từ hạt nho, có sẵn dưới dạng thực phẩm chức năng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết