VIETNAMESE
Tetrốt
Trò chơi xếp gạch
ENGLISH
Tetris
/ˈtɛtrɪs/
Block game
Tetrốt là một trò chơi xếp gạch phổ biến trong đó người chơi phải sắp xếp các hình dạng để tạo thành hàng đầy đủ.
Ví dụ
1.
Tetrốt là một trò chơi điện tử cổ điển được yêu thích qua nhiều thế hệ.
Tetris is a classic video game loved by generations.
2.
Anh ấy dành hàng giờ cố gắng vượt qua điểm cao nhất của mình trong Tetrốt.
He spent hours trying to beat his high score in Tetris.
Ghi chú
Từ Tetris là một từ vựng thuộc lĩnh vực trò chơi điện tử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Puzzle – Trò chơi xếp hình
Ví dụ:
The puzzle required solving many intricate patterns.
(Trò chơi xếp hình này yêu cầu giải quyết nhiều mô hình phức tạp.)
Block Game – Trò chơi xếp khối
Ví dụ:
Block games like Tetris are both fun and challenging.
(Các trò chơi xếp khối như Tetris vừa vui vừa thử thách.)
Clearing Lines – Xóa dòng
Ví dụ:
In Tetris, clearing lines earns the player points.
(Trong Tetris, việc xóa dòng giúp người chơi kiếm được điểm.)
Rotation – Xoay
Ví dụ:
The player used rotation to fit the shapes into the grid.
(Người chơi đã sử dụng việc xoay các hình để lắp chúng vào ô lưới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết