VIETNAMESE

Quả lý gai

-

word

ENGLISH

Gooseberry

  
NOUN

/ˈɡuːsbɛri/

-

“Quả lý gai” là loại quả nhỏ, mọng nước, thường có màu xanh hoặc đỏ, vị hơi chua.

Ví dụ

1.

Quả lý gai được dùng trong mứt và món tráng miệng.

Gooseberries are used in jams and desserts.

2.

Cây lý gai đầy quả chí

The gooseberry bush is full of ripe fruits.

Ghi chú

Từ quả lý gai là một từ vựng thuộc trái cây và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Berry – Quả mọng Ví dụ: Gooseberries are a type of berry known for their tart taste and small size. (Quả lý gai là loại quả mọng nổi bật với vị chua và kích thước nhỏ.) check Sour fruit – Trái cây chua Ví dụ: Gooseberries are considered a sour fruit because of their tangy flavor. (Quả lý gai được coi là trái cây chua nhờ vào vị chua nhẹ của nó.) check Preserved fruit – Trái cây bảo quản Ví dụ: Gooseberries can be used to make preserved fruit, such as jam or jelly. (Quả lý gai có thể được dùng để làm trái cây bảo quản, như mứt hoặc thạch.) check Fruit salad – Salad trái cây Ví dụ: Gooseberries are a common ingredient in fruit salads due to their tartness. (Quả lý gai là thành phần phổ biến trong salad trái cây nhờ vào vị chua của nó.)