VIETNAMESE

máy chiếu mini

Máy chiếu nhỏ

word

ENGLISH

Mini projector

  
NOUN

/ˈmɪni prəˈʤɛktər/

Pocket projector

Máy chiếu mini là một thiết bị nhỏ gọn dùng để trình chiếu hình ảnh hoặc video.

Ví dụ

1.

Máy chiếu mini đã được sử dụng cho buổi thuyết trình.

The mini projector was used for the presentation.

2.

Anh ấy mang theo một máy chiếu mini đến cuộc họp.

He carried a mini projector to the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mini projector nhé! check Portable projector - Máy chiếu di động Phân biệt: Portable projector nhấn mạnh vào tính di động, dễ dàng mang theo, trong khi mini projector thường chỉ kích thước nhỏ gọn, có thể không phải lúc nào cũng di động. Ví dụ: The portable projector is perfect for outdoor movie nights. (Máy chiếu di động rất phù hợp cho những buổi chiếu phim ngoài trời.) check Pocket projector - Máy chiếu bỏ túi Phân biệt: Pocket projector ám chỉ những máy chiếu cực kỳ nhỏ gọn, có thể bỏ vào túi, trong khi mini projector có thể hơi lớn hơn một chút. Ví dụ: He brought his pocket projector to share videos with friends. (Anh ấy mang theo máy chiếu bỏ túi để chia sẻ video với bạn bè.) check Compact projector - Máy chiếu nhỏ gọn Phân biệt: Compact projector nhấn mạnh vào sự nhỏ gọn của thiết bị, trong khi mini projector nhấn mạnh vào cả kích thước và khả năng di động. Ví dụ: The compact projector fits easily in my bag for business trips. (Máy chiếu nhỏ gọn dễ dàng vừa trong túi của tôi khi đi công tác.)