VIETNAMESE

Tác phẩm dự thi

Tác phẩm gửi dự thi

word

ENGLISH

Competition entry

  
NOUN

/ˌkɒmpɪˈtɪʃən ˈɛntri/

Contest piece

Tác phẩm dự thi là một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc được sáng tác để tham gia một cuộc thi.

Ví dụ

1.

Tác phẩm dự thi của cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật.

Her competition entry won the first prize in the art contest.

2.

Tất cả các tác phẩm dự thi phải được gửi trước hạn chót.

All competition entries must be submitted before the deadline.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Competition entry nhé! check Contest submission - Tác phẩm dự thi gửi đi Phân biệt: Contest submission tập trung vào hành động gửi tác phẩm. Ví dụ: The artist’s contest submission was praised for its originality. (Tác phẩm dự thi của nghệ sĩ được khen ngợi vì tính độc đáo.) check Candidate work - Tác phẩm ứng cử Phân biệt: Candidate work chỉ tác phẩm có cơ hội thắng giải, không phải tất cả các tác phẩm dự thi. Ví dụ: His candidate work was shortlisted for the grand prize. (Tác phẩm ứng cử của anh ấy đã lọt vào danh sách tranh giải thưởng lớn.)