VIETNAMESE

Sơ đồ nguyên lý

Bản vẽ mạch

word

ENGLISH

Schematic diagram

  
NOUN

/skɪˈmæt.ɪk ˈdaɪ.əˌɡræm/

Blueprint

“Sơ đồ nguyên lý” là bản vẽ thể hiện cấu trúc hoạt động của thiết bị.

Ví dụ

1.

Kỹ sư đã nghiên cứu sơ đồ nguyên lý.

The engineer studied the schematic diagram.

2.

Sơ đồ nguyên lý này rất phức tạp.

This schematic diagram is complex.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của schematic diagram nhé! check Blueprint - Bản vẽ thiết kế Phân biệt: Blueprint là bản vẽ chi tiết của một hệ thống hoặc thiết bị, khác với schematic diagram thường mang tính khái quát hơn. Ví dụ: The engineer followed the blueprint to construct the machine. (Kỹ sư theo dõi bản vẽ thiết kế để lắp ráp máy móc.) check Electrical diagram - Sơ đồ điện Phân biệt: Electrical diagram là bản vẽ cụ thể về mạch điện, khác với schematic diagram có thể dùng cho nhiều loại hệ thống khác nhau. Ví dụ: The technician checked the electrical diagram before repairing the circuit. (Kỹ thuật viên kiểm tra sơ đồ điện trước khi sửa chữa mạch điện.) check Flowchart - Lưu đồ Phân biệt: Flowchart là sơ đồ mô tả luồng hoạt động của một hệ thống, khác với schematic diagram có thể bao gồm cả cấu trúc vật lý. Ví dụ: The programmer created a flowchart to explain the algorithm. (Lập trình viên tạo lưu đồ để giải thích thuật toán.)