VIETNAMESE

Hoa thiên điểu

word

ENGLISH

Bird of Paradise

  
NOUN

/ˌbɜːrd əv ˈpær.ə.daɪs/

"Hoa thiên điểu" là loài hoa có hình dáng giống con chim thiên điểu, thường được dùng làm cảnh hoặc hoa cắm.

Ví dụ

1.

Hoa thiên điểu tượng trưng cho sự tự do và niềm vui.

Bird of Paradise flowers symbolize freedom and joy.

2.

Khu vườn nhiệt đới này đầy hoa thiên điểu.

This tropical garden is full of Bird of Paradise.

Ghi chú

Từ Bird of Paradise là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và trang trí cây cảnh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Exotic flower - Hoa ngoại lai Ví dụ: Bird of Paradise is considered an exotic flower due to its unique shape resembling a bird. (Hoa thiên điểu được coi là hoa ngoại lai vì hình dáng độc đáo giống như một con chim.) check Flowering plant - Cây ra hoa Ví dụ: Bird of Paradise is a flowering plant with vibrant, colorful blooms. (Hoa thiên điểu là một loài cây ra hoa với những bông hoa rực rỡ, nhiều màu sắc.) check Cut flower - Hoa cắt cành Ví dụ: Bird of Paradise is a popular cut flower used in floral arrangements. (Hoa thiên điểu là một loài hoa cắt cành phổ biến được dùng trong các bó hoa.)