VIETNAMESE
bám rễ
mọc rễ
ENGLISH
root
/ruːt/
anchor
“Bám rễ” là hành động của rễ cây vươn sâu xuống đất để giữ cây đứng vững.
Ví dụ
1.
Cây đã bám rễ chắc vào đất.
The tree rooted firmly in the soil.
2.
Rễ giúp cây đứng vững.
Roots help plants stay upright.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Root khi nói hoặc viết nhé!
Deeply rooted – Bám rễ sâu
Ví dụ:
His beliefs are deeply rooted in his cultural background.
(Niềm tin của anh ấy đã bám rễ sâu trong nền tảng văn hóa của anh ấy.)
Root cause – Nguyên nhân gốc rễ
Ví dụ:
The root cause of the problem lies in poor communication.
(Nguyên nhân gốc rễ của vấn đề nằm ở việc giao tiếp kém.)
Root for – Cổ vũ, ủng hộ
Ví dụ:
I always root for my team, no matter how tough the competition is.
(Tôi luôn cổ vũ cho đội của mình, dù cuộc thi có khó khăn đến đâu.)
Take root – Bắt rễ, hình thành
Ví dụ:
The idea finally began to take root after several discussions.
(Ý tưởng cuối cùng đã bắt rễ sau vài cuộc thảo luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết